Mọi điều cần biết về Android

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#1
Theo PC World VN
Làm chủ giao diện

Dành cho người mới bắt đầu với Android, cách thức tùy chỉnh màn hình chủ, màn hình khóa, làm chủ bàn phím ảo, kết nối chuột, bàn phím vật lý, tay cầm chơi game với thiết bị Android.

I. Hướng dẫn tùy chỉnh màn hình chủ Android

Nếu bạn chỉ vừa bắt đầu với Android, khả năng tùy biến của nó có thể hơi khó khăn. Đây là những cách giúp bạn tùy biến màn hình chủ Android của mình, khai thác các widget, lấy vê ứng dụng launcher của bên thứ ba với nhiều tính năng hơn.

1. Hình nền và nền sống động

Để thiết lập hình nền (wallpaper) cho màn hình chủ, hãy nhấn lâu vào màn hình. Trên giao diện Android mặc định, bạn sẽ thấy hộp thoại chọn hình nền xuất hiện. Nếu bạn đang sử dụng giao diện khác (chẳng hạn như Samsung TouchWiz, HTC Sense - những giao diện tùy chỉnh được nhà sản xuất thiết bị cung cấp), bạn sẽ thấy menu với nhiều lựa chọn khác, bao gồm cả các shortcut (phím tắt) và widget (ứng dụng nhỏ). Chạm vào tùy chọn Wallpaper trong menu.

Android cung cấp cho bạn 3 tùy chọn đối với hình nền:

• Gallery: Chọn một hình ảnh từ ứng dụng Gallery trên Android (ảnh này có thể được lưu cục bộ trên điện thoại/máy tính bảng hoặc được lưu trực tuyến trong tài khoản Picasa Web Albums của bạn).

• Live Wallpapers: Live wallpaper là các nền sống động (live background) cho màn hình chủ của bạn. Android có sẵn một vài nền sống động, nhưng bạn có thể tải thêm từ Google Play.

• Wallpapers: Tùy chọn này sẽ hiển thị các hình nền cài đặt sẵn có trên thiết bị của bạn.

Hình nền mà bạn chọn sẽ được sử dụng trên tất cả các màn hình chủ của thiết bị. Nếu muốn có hình nền riêng trên các màn hình khác nhau, bạn có thể tạo bằng ứng dụng launcher (giao diện khởi đầu) của bên thứ ba với nhiều tính năng và khả năng tùy biến.



3 tùy chọn đối với hình nền





Chọn, đặt hình nền


2. Các phím tắt và thư mục

Để tạo ra shortcut trên màn hình chủ, hãy nhấn lâu vào biểu tượng của ứng dụng trong trình quản lý App rồi thả nó vào bất cứ nơi nào trên màn hình chủ. Để kết hợp nhiều biểu tượng ứng dụng vào một thư mục, kéo và thả các biểu tượng vào nhau (Trên những giao diện cũ hơn, đầu tiên bạn sẽ phải tạo ra một thư mục riêng).
Sau đó bạn có thể chạm vào thư mục để đổi tên, truy cập các ứng dụng có bên trong.

Để loại bỏ shortcut, widget, hoặc một thành phần khác khỏi màn hình chủ, hãy nhấn lâu vào thành phần đó, kéo và thả nó vào X ở trên cùng của màn hình (khi để thiết bị theo chiều dọc) hoặc phía bên trái của màn hình (khi để thiết bị theo chiều ngang).



Kéo-thả các biểu tượng vào nhau tạo thư mục


Đổi tên thư mục

3. Widget

Bạn cũng có thể thêm các widget cho màn hình chủ. Widget có thể là bất cứ thứ gì. Ví dụ, có các widget hiển thị email, lịch sự kiện, nhiệm vụ… trực tiếp trên màn hình chủ, cho phép bạn tương tác với chúng. Có widget hiển thị đồng hồ lớn để bạn xem thời gian, có widget lại cho phép bạn truy cập nhanh vào các cài đặt thường được sử dụng (chẳng hạn như bật/tắt Wi-Fi và Bluetooth). Ngoài ra, còn có các widget cho phép bạn ghim (pin) một đánh dấu trang (bookmark), địa chỉ liên lạc (contact) vào màn hình chủ, cho bạn truy cập nhanh vào bookmark/contact đó mà không cần mở ứng dụng liên quan.

Android bao gồm rất nhiều widget, và nếu đã cài một số ứng dụng, có thể bạn đã có một số widget của bên thứ ba được cài đặt. Bạn sẽ nhận được nhiều widget hơn từ Google Play.

Để thêm một widget, hãy mở trình quản lý ứng dụng App > chạm vào tab Widgets > nhấn lâu vào widget và thả nó vào bất cứ nơi nào trên một trong các màn hình chủ của bạn. (Trên những phiên bản Android cũ hơn hoặc launcher thay thế, có thể bạn không nhìn thấy tab Widgets. Để thêm một widget, nhấn lâu vào màn hình chủ > chọn Widgets > danh sách các widget có sẵn sẽ hiện ra.)

Trên Android 4.1 và mới hơn, có thể thay đổi kích cỡ các widget bằng cách nhấn lâu vào widget trên màn hình chủ > kéo các handle để thay đổi kích thước. Các widget và shortcut cũng sẽ tự động biến mất khi bạn di chuyển chúng quanh màn hình.

Android 4.2 còn hỗ trợ các widget màn hình khóa, cho phép bạn thêm widget từ màn hình khóa.



Thêm widget



Kéo các handle để thay đổi kích thước widget

4. Launcher thay thế

Nếu bạn mong muốn nhiều hơn từ màn hình chủ của điện thoại/máy tính bảng Android - như nhiều lựa chọn hơn, nhiều tính năng hơn, nhiều theme hơn, hoặc nhiều màn hình chủ hơn thay vì mặc định là 5, bạn có thể cài đặt ứng dụng launcher của bên thứ ba từ Google Play để thay thế màn hình chủ mặc định của Android bằng cái mới.

Ví dụ, Nova Launcher là ứng dụng launcher thay thế, cho phép bạn tùy biến màn hình chủ, trình quản lý App của mình. Ngoài ra còn có những launcher khác như GO Launcher EX hay Holo Launcher. Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com : tên ứng dụng site : play.google.com (ví dụ, Nova Launcher site : play.google.com).


Nova Launcher Settings
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#2
II. Tùy biến màn hình khóa của Android

Màn hình khóa của Android hỗ trợ một loạt widget cũng như các phương pháp mở khóa khác nhau, cho phép bạn hành động và xem thông tin từ màn hình khóa. Để thực sự làm chủ thiết bị của mình, bạn sẽ muốn tinh chỉnh màn hình khóa.

Các widget màn hình khóa có thể giúp bạn tương tác với điện thoại mà không cần mở khóa nó. Chúng đã được thêm vào trong Android 4.2, nhưng các phiên bản Android cũ có thể sử dụng những widget màn hình khóa của bên thứ ba. Nếu không thích, bạn có thể vô hiệu hóa chúng.

1. Vô hiệu hóa màn hình khóa

Màn hình khóa của Android có thể được kích hoạt hay vô hiệu hóa. Nếu không muốn nhìn thấy màn hình khóa, bạn có thể vô hiệu hóa nó hoàn toàn. Khi đó, màn hình chủ (hoặc ứng dụng bạn mở nhưng chưa đóng) sẽ xuất hiện khi bạn nhấn nút nguồn và bật điện thoại/máy tính bảng lên.

Để kiểm soát việc kích hoạt hay vô hiệu hóa màn hình khóa, hãy mở màn hình Settings của Android > chạm vào tùy chọn Security dưới nhãn Personal.
Chạm vào tùy chọn Screen lock > chọn None. Từ giờ thiết bị sẽ bỏ qua màn hình khóa mỗi khi bạn bật nó lên.


Kích hoạt hay vô hiệu hóa màn hình khóa


Chọn None để vô hiệu hóa màn hình khóa

Lưu ý rằng bạn không thể làm điều này nếu đã kích hoạt mã hóa trên thiết bị Android. Mã hóa cũng sẽ ngăn bạn sử dụng các cơ chế mở khóa không an toàn Slide, Pattern.


Một số lựa chọn mờ đi do đã kích hoạt mã hóa trên thiết bị Android


2. Chọn phương pháp mở khóa
Nếu muốn sử dụng màn hình khóa, bạn có thể chọn một loạt cách khác nhau để mở khóa thiết bị của mình:

• Slide: Trượt ngón tay lên biểu tượng trên màn hình khóa để mở khóa thiết bị. Phương pháp này không cung cấp thêm độ an toàn - nó chỉ ngăn chặn việc vô tình nhấn nút nguồn và mở khóa khi đút thiết bị trong túi/túi xách.

• Face Unlock: Face Unlock sử dụng camera của thiết bị để chụp ảnh khuôn mặt bạn, vì vậy bạn cần nhìn thẳng vào thiết bị để đăng nhập. Google lưu ý rằng, Face Unlock kém an toàn hơn so với Pattern, PIN và Password vì theo lý thuyết, một người nào đó có thể đăng nhập bằng hình ảnh của bạn. Nó cũng không làm việc một cách hoàn hảo, và có thể không nhận ra bạn hoặc phân biệt được những người khác giống bạn.


Màn hình About Face Unlock

• Pattern: Trượt ngón tay trên lưới gồm 9 chấm trong mẫu hình (pattern) để mở khóa. Đó là cách mở khóa thuận tiện, nhanh chóng nhưng không bảo mật lắm. Có thể dễ dàng đoán Pattern thông qua vết ngón tay để lại trên màn hình, và ai đó có thể nhìn thấy Pattern nếu họ nhìn qua vai bạn.

• PIN: Tạo mã PIN số để mở khóa thiết bị của bạn. Mã PIN phải có ít nhất 4 ký tự, nhưng có thể dài hơn. PIN giống như mật khẩu, nhưng chỉ có thể sử dụng các con số.

• Password: Bạn có thể sử dụng mật khẩu có cả chữ cái, số và ký tự đặc biệt. Nó phải có ít nhất 4 ký tự, nhưng có thể dài hơn. Hầu hết người dùng sẽ không muốn sử dụng một mật khẩu, vì đó là cách bất tiện nhất để mở khóa thiết bị. Tuy nhiên, nó lại có tính bảo mật cao.

3. Các widget màn hình khóa
Nếu sử dụng màn hình khóa, bạn có thể dùng các widget màn hình khóa để truy cập thông tin, các ứng dụng trên màn hình khóa một cách thuận tiện, nhanh chóng.

• Từ Android 4.1 trở về trước: bạn sẽ cần giải pháp của bên thứ ba như WidgetLocker để sử dụng các widget màn hình khóa.

• Từ Android 4.2 trở về sau: Android 4.2 thêm hỗ trợ cho các widget màn hình khóa. Chỉ cần vuốt sang trái lên màn hình khóa, bạn sẽ có thể thêm các widget (vuốt sang phải để nhanh chóng truy cập ứng dụng camera). Có thể truy cập những widget này từ màn hình khóa bằng cách vuốt sang trái. Bạn có thể thay thế đồng hồ - widget mặc định trên màn hình khóa - bằng một widget khác, chẳng hạn như Google Now (widget để xem thông tin một cách nhanh chóng), Google Keep (widget để nhanh chóng ghi chú), hoặc Gmail (widget để bạn có thể nhìn thấy hộp thư đến của mình trên màn hình khóa).

Những widget bạn thêm có thể được sử dụng từ màn hình khóa mà không cần nhập mã mở khóa của thiết bị. Tuy nhiên, bạn sẽ phải nhập mã mở khóa để thêm các widget mới.

Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: tên ứng dụng site: play.google.com (ví dụ, WidgetLocker site : play.google.com).

Nhiều ứng dụng của Android/Google và bên thứ ba có widget màn hình khóa. Tuy nhiên, đây là đặc điểm khá mới và nhiều ứng dụng của bên thứ ba chưa bao gồm các widget màn hình khóa.

- Xem thông tin nhanh: Dường như các widget màn hình khóa của Google được tối ưu để tương tác với ứng dụng hơn là xem liếc thông tin một cách nhanh chóng. Nếu bạn muốn xem thông tin trên màn hình khóa chính, hãy thử dùng DashClock. Với DashClock, bạn có thể xem giờ, email, thời tiết…

- Vô hiệu hoá các widget màn hình khóa: Để làm điều này, bạn có thể cài đặt ứng dụng Lockscreen Policy. Bạn cũng có thể vô hiệu hóa truy cập nhanh đến camera từ đây.




Widget màn hình khóa để xem Gmail

Xem thông tin trên màn hình khóa chính với DashClock

Ứng dụng Lockscreen Policy
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#3
III. Một số mẹo và thủ thuật để làm chủ bàn phím ảo của Android

Nếu chỉ dùng bàn phím ảo của Android để gõ chữ vào, bạn đang bỏ lỡ rất nhiều tính năng tuyệt vời. Có nhiều thứ để tìm hiểu về bàn phím hơn là bạn tưởng.
Tất nhiên, có thể chỉ gõ chữ mà không cần chú ý đến bất kỳ tính năng nào trong số này - nhưng làm chủ chúng sẽ giúp bạn gõ nhanh hơn, tiết kiệm thời gian hơn khi nhập văn bản.

1. Đọc “ra” chữ (Voice Typing)

Nếu đôi tay không rảnh - hay chỉ là cảm thấy thích đọc để người khác viết, bạn có thể nhấn nút micro trên bàn phím và nhập từ bằng cách đọc to chúng lên.
Tính năng này sẽ gửi giọng nói của bạn đến dịch vụ nhận dạng giọng nói của Google > nó sẽ được nghiên cứu, chuyển thành văn bản > gửi về điện thoại. Điều này có nghĩa là voice typing đòi hỏi phải có kết nối Internet, nhưng vì cách tiếp cận này sử dụng sức mạnh tính toán khổng lồ của Google làm cho nó chính xác một cách đáng ngạc nhiên.

Để nhập các dấu chấm câu khi sử dụng nhận dạng giọng nói, chỉ cần nói “period” (dấu chấm hết câu), “comma” (dấu phẩy), “question mark” (dấu hỏi), “exclamation mark” (dấu chấm than), “exclamation point” (dấu than). Android sẽ nhập các dấu chấm câu thích hợp thay cho từ.


Màn hình voice typing


2. Đọc “ra” chữ không cần có mạng (Offline Voice Typing)

Nếu đang sử dụng Android 4.2 hoặc phiên bản Android mới hơn, giờ đây bạn có thể sử dụng tính năng voice typing offline sau khi cài đặt các từ điển ngôn ngữ nhận dạng giọng nói phù hợp. Lưu ý rằng, nhận dạng giọng nói trong chế độ offline hơi kém chính xác.

Để cài đặt các từ điển, mở màn hình Settings > chạm vào Language & input > chạm vào nút thiết lập ở bên phải của Google voice typing.
Tải về những ngôn ngữ bạn muốn sử dụng offline từ màn hình Offline Speech Recognition.


Cài đặt các từ điển

Màn hình Offline Speech Recognition.

3. Vuốt để gõ

Bàn phím mặc định trong Android 4.2 có khả năng gõ từ bằng cách vuốt ngón tay.

Để gõ một từ bằng cách vuốt, chỉ cần chạm vào chữ cái đầu tiên rồi trượt ngón tay trên các chữ cái còn lại. Ví dụ, để gõ từ Geek, hãy chạm vào G > di chuyển ngón tay sang E > sau đó di chuyển ngón tay sang K. Android sẽ cố đoán bạn đang gõ gì và hiển thị nó phía trên bàn phím. Nhấc ngón tay lên và từ đó sẽ được gõ. Bằng cách này, bạn có thể gõ nhiều từ theo thứ tự một cách nhanh chóng (sau mỗi từ, hãy nhớ nâng ngón tay lên khỏi màn hình).


Ví dụ về vuốt để gõ.

4. Dự đoán từ và tự động sửa lỗi

Khi gõ một từ, bàn phím của Android 4.2 sẽ cố suy nghĩ để đoán trước từ bạn định gõ. Ví dụ, gõ Messa và từ “Message” sẽ xuất hiện phía trên bàn phím. Sau đó, bạn có thể gõ thanh cách (space bar) để chuyển sang từ tiếp theo và Android sẽ tự động điền vào phần còn lại của từ mà nó đang chờ bạn gõ.

Bàn phím cũng sẽ sử dụng ngữ cảnh để đoán từ mà bạn có khả năng sẽ gõ, ngay cả khi bạn chưa bắt đầu gõ chữ nào. Hãy chạm vào một trong những gợi ý để gõ nó.


Android 4.2 sẽ đoán từ bạn định gõ.


Sử dụng ngữ cảnh để đoán từ mà bạn có khả năng sẽ gõ.

5. Các thiết lập bàn phím

Bạn cũng có thể tùy chỉnh cách hoạt động của bàn phím. Hãy mở màn hình Settings > chạm vào Language & input > chạm vào nút thiết lập ở bên phải của Android keyboard.

Màn hình Android keyboard settings chứa nhiều tùy chọn để vô hiệu hóa các tính năng như vuốt, tự động sửa lỗi, tự động viết hoa, các gợi ý từ tiếp theo. Bạn cũng có thể làm cho việc tự động sửa lỗi thông minh hơn hoặc chuyển sang những cách bố trí bàn phím khác, như cách bố trí bàn phím tiếng Pháp chẳng hạn.


Tùy chỉnh cách hoạt động của bàn phím.


Màn hình Android keyboard settings.

6. Thay thế bàn phím của bên thứ ba

Bàn phím đi kèm của Android chỉ là một trong nhiều lựa chọn. Trong thực tế, có thể nhà sản xuất điện thoại đã đưa vào các bàn phím của bên thứ ba (như Swype) cho bạn sử dụng. Bạn có thể cài đặt nhiều bàn phím của bên thứ ba khác từ Google Play và chuyển đổi giữa chúng. Ví dụ, nhiều người cho rằng SwiftKey có các tính năng tự động sửa lỗi tốt nhất, trong khi Swype là bàn phím đầu tiên có khả năng vuốt để gõ.


Đã cài bàn phím Swype.
Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: tên ứng dụng site: play.google.com (ví dụ, Swype site: play.google.com).
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#4
IV. Kết nối chuột, bàn phím vật lý, tay cầm chơi game với thiết bị Android

Android hỗ trợ chuột, bàn phím, tay cầm chơi game (gamepad). Nhiều thiết bị Android có thể kết nối luôn với thiết bị ngoại vi USB. Trên những thiết bị Android khác, có thể bạn sẽ phải kết nối chúng không dây qua Bluetooth.

Như vậy, có thể kết nối chuột với máy tính bảng Android và hiện lên con trỏ chuột, hoặc kết nối với tay cầm chơi game của máy chơi game Xbox 360 và chơi. Bạn còn có thể kết nối với bàn phím và sử dụng các phím tắt như Alt+Tab.

1. Gamepad, bàn phím và chuột USB

Điện thoại và máy tính bảng Android không có cổng USB chuẩn kích thước đầy đủ, vì vậy không thể cắm thiết bị ngoại vi USB trực tiếp vào thiết bị Android. Để thực sự kết nối thiết bị USB với thiết bị Android, cần có cáp USB on-the-go (USB OTG). Cáp USB OTG là bộ chuyển đổi (adapter) cắm vào cổng Micro-USB trên thiết bị Android, cho phép kết nối với thiết bị ngoại vi có đầu cắm USB kích thước đầy đủ.

Cáp USB OTG còn cho phép kết nối nhiều thiết bị USB khác với thiết bị Android. Ví dụ, bạn có thể kết nối ổ đĩa flash USB với điện thoại hoặc máy tính bảng Android của mình.

Chú ý quan trọng: Không phải mọi thiết bị Android đều hỗ trợ các thiết bị ngoại vi với cáp USB OTG. Một số thiết bị không có sự hỗ trợ phần cứng thích hợp. Ví dụ, bạn có thể kết nối bàn phím, chuột USB với máy tính bảng Nexus 7 chứ không kết nối được với smartphone Nexus 4. Vì vậy, hãy chắc chắn là thiết bị của bạn có hỗ trợ USB OTG trước khi mua cáp USB OTG.

Cáp USB OTG

Một khi đã có cáp USB OTG, hãy cắm nó vào thiết bị Android và kết nối thiết bị USB trực tiếp với nó. Thiết bị ngoại vi sẽ làm việc mà không cần bất kỳ sự cấu hình bổ sung nào.

2. Gamepad, bàn phím và chuột Bluetooth

Cáp USB OTG không phải là giải pháp lý tưởng cho nhiều thiết bị vì có thêm dây dẫn khiến thiết bị cầm tay không còn là chính mình. Nhiều thiết bị cũng không hỗ trợ cáp OTG USB.

Nếu thiết bị không hỗ trợ USB OTG hoặc chỉ là không thích dây dẫn, bạn vẫn còn may đấy. Bạn có thể kết nối bàn phím, gamepad, chuột không dây Bluetooth trực tiếp với điện thoại/máy tính bảng của mình. Chỉ cần sử dụng màn hình cài đặt Bluetooth của Android để ghép nối, giống như khi “ghép cặp” với tai nghe Bluetooth. Bạn sẽ thấy màn hình này tại Settings > Bluetooth.

Nếu sắp mua chuột hoặc bàn phím để sử dụng với máy tính bảng Android, có thể bạn sẽ muốn mua các thiết bị Bluetooth vì tính thuận tiện và khả năng tương thích.

Màn hình cài đặt Bluetooth của Android.

3. Sử dụng chuột, bàn phím hoặc gamepad
Sử dụng những thiết bị ngoại vi nhập liệu này dễ đến không ngờ vì chúng sẽ làm việc mà không yêu cầu phải root hay bất cứ thay đổi nào.

• Chuột: Kết nối với chuột và bạn sẽ thấy con trỏ chuột quen thuộc xuất hiện trên màn hình. Con trỏ có thể được sử dụng để điều hướng khắp giao diện của Android, nhấp vào những thứ bạn thường chạm vào. Nó hoạt động giống như trên máy tính. Tất nhiên, bạn vẫn có thể chạm vào màn hình khi chuột được kết nối.

• Bàn phím: bàn phím của bạn sẽ chỉ làm việc khi gõ trong các trường văn bản (text field), cho phép bạn gõ với tốc độ nhanh hơn và thấy màn hình nhiều hơn do không cần sử dụng bàn phím ảo trên màn hình. Nhiều phím tắt làm việc như chúng làm trên máy tính, bao gồm Alt+Tab (để chuyển đổi giữa các ứng dụng gần đây), Ctrl+X (cắt văn bản), Ctrl+C (sao chép văn bản), Ctrl+V (dán văn bản).

• Gamepad: gamepad có thể được sử dụng để điều hướng khắp giao diện màn hình chủ của Android, khởi chạy các ứng dụng, nhưng đó không phải là mũc tiêu lý tưởng. Bạn sẽ muốn sử dụng gamepad với các game có hỗ trợ bộ điều khiển. Một số game (như nền tảng game Sonic cho Android) làm việc với bộ điều khiển hơn tốt hơn là với các điều khiển màn hình cảm ứng chuẩn.

Dùng chuột không dây Bluetooth với máy tính bảng.

6 cách để tùy chỉnh Android mà iOS không có Android rất tùy chỉnh - nhiều tính năng của nó chỉ là mặc định, có thể được hoán đổi với những sự thay thế của bên thứ ba mà không cần root. Điều này là không thể trên iOS hoặc nếu có thể thì thiết bị iOS phải được jailbreak.

1. Thay đổi bàn phím

Bàn phím mặc định của Android là một trong nhiều lựa chọn. Không cần root thiết bị của mình, bạn vẫn có thể cài đặt các bàn phím của bên thứ ba, chuyển đổi giữa chúng từ màn hình Language and input trong Settings của thiết bị.
Điều này cho phép các nhà phát triển thứ ba thử nghiệm những bàn phím mới, khác mà có thể làm việc tốt hơn. Các bàn phím thay thế phổ biến bao gồm Swype (có theo mặc định trong một số smartphone, máy tính bảng Android và có miễn phí tại website của Swype) và SwiftKey (có tại Google Play với giá 4 USD).

2. Hoán đổi launcher màn hình chủ

Chọn launcher mặc định
Launcher (giao diện khởi đầu) là ứng dụng khác có thể hoán đổi được. Nếu bạn đang tìm kiếm một cái gì đó mới mẻ, trông hoàn toàn khác, hoặc nhiều tùy chọn hơn, bạn có thể cài đặt launcher của bên thứ ba từ Google Play. GO Launcher EX là launcher rất phổ biến, bao gồm các giao diện, widget và nhiều tùy chọn cấu hình. Nếu bạn đang sử dụng Gingerbread hoặc Froyo - các phiên bản cũ của Android - nhưng muốn có giao diện giống như Android 4.0 Ice Cream Sandwich, bạn có thể thử Holo Launcher.

Để chọn launcher mặc định, sau khi cài đặt hãy nhấp vào nút Home trên thiết bị > bạn sẽ được nhắc nhở để chọn launcher.

3. Chọn màn hình khóa


Màn hình khóa WidgetLocker
Bạn cũng có thể thay đổi màn hình khóa của mình. Các màn hình khóa thay thế cung cấp chức năng bổ sung và nhiều theme khác nhau. Ví dụ, WidgetLocker cho phép bạn thêm các widget cho màn hình khóa, di chuyển chúng để thiết kế màn hình khóa lý tưởng của riêng mình.4. Thiết lập trình duyệt mặc định

Chọn trình duyệt mặc định
Android cho phép bạn cài đặt trình duyệt của bên thứ ba và đặt chúng là mặc định (bỏ qua hoàn toàn trình duyệt tích hợp). Khi chạm vào liên kết sau khi cài đặt ứng dụng trình duyệt mới trên Android, bạn sẽ được nhắc chọn trình duyệt mặc định của mình.

5. Chuyển đổi trình email client


Chọn trình email client mặc định
Không giống như trên iOS, bạn có thể cài đặt các trình email client khác và đặt chúng là ứng dụng email mặc định, xuất hiện khi bạn nhấp vào liên kết địa chỉ email ở bất cứ đâu trong hệ điều hành Android. Ngoài ứng dụng Gmail của Android (rất tốt cho người dùng Gmail), còn có ứng dụng email của Microsoft (cho Hotmail), Yahoo (cho Yahoo! Mail) và K-9 Mail.

6. Cài đặt hệ điều hành mới (ROM tùy chỉnh)


Cài CyanogenMod
Android là hệ điều hành nguồn mở, do đó cộng đồng có thể xây dựng trên mã nguồn của nó, tạo ra các phiên bản cải tiến với nhiều tính năng bổ sung - chúng được gọi là ROM tùy chỉnh (custom ROM). ROM tùy chỉnh phổ biến nhất là CyanogenMod
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#5
Chia sẻ dữ liệu

Cách thức chia sẻ dữ liệu, tập tin giữa điện thoại Android và PC cũng như đồng bộ với máy Mac; cách truyền tập tin giữa những smartphone gần nhau; sử dụng ổ USB với các thiết bị Android.

I. Chia sẻ dữ liệu, tập tin giữa điện thoại Android và PC

Android không có chương trình desktop giống như iTunes, vì vậy quá trình đồng bộ dữ liệu có thể không được rõ ràng như iPhone. Tuy nhiên, bạn không cần phải có ứng dụng đồng bộ desktop mà vẫn đạt mục đích.

Dù có thể di chuyển tập tin qua lại bằng cáp USB hoặc kết nối mạng không dây, cách lý tưởng để đồng bộ dữ liệu giữa các thiết bị của bạn là dựa vào các dịch vụ trực tuyến.

1. Truyền tập tin một cách thủ công sang điện thoại

Nếu muốn truyền tập tin theo cách cũ, bạn có thể sao chép các tập tin trực tiếp sang thiết bị Android của mình. Việc này là lý tưởng nếu bạn muốn sao chép nhạc, video hoặc các tập tin đa phương tiện khác sang điện thoại/máy tính bảng Android. Sau khi sao chép, các tập tin sẽ tự động xuất hiện trong trình chơi đa phương tiện của Android. Bạn cũng có thể sử dụng ứng dụng quản lý tập tin để xem chúng.

- Cáp USB: Kết nối điện thoại Android trực tiếp với máy tính bằng cách sử dụng cáp USB bạn dùng để sạc pin. Điện thoại sẽ xuất hiện như ổ đĩa mới trong cửa sổ Computer, nơi có thể sao chép tập tin qua lại. Các thiết bị Android cũ có thể yêu cầu bạn phải kéo thanh thông báo trên điện thoại xuống, chạm vào tùy chọn Turn on USB storage để có thể truy cập bộ nhớ lưu trữ của Android.




Dữ liệu chứa trong thiết bị Android

- Truyền tập tin không dây: Nếu muốn truyền các tập tin không dây, bạn có nhiều lựa chọn. AirDroid là một trong những ứng dụng (miễn phí) thuận tiện nhất. Cài đặt AirDroid và bạn sẽ có thể truy cập vào điện thoại của mình từ trình duyệt web, giúp có khả năng sao chép tập tin qua lại. Bạn cũng có thể thiết lập mạng Windows hoặc tạo máy chủ FTP để cho phép điện thoại truy cập bộ nhớ lưu trữ của PC.


Dùng AirDroid

- Lưu trữ đám mây: Nếu các tệp tin lớn thì sao chép theo cách cũ là tốt nhất, ví dụ như bạn muốn sao chép một tập tin video sang điện thoại Android của mình. Tuy nhiên, việc truyền các tập tin nhỏ và giữ cho tập tin đồng bộ sẽ dễ dàng hơn nếu bạn sử dụng lưu trữ đám mây. Cho dù sử dụng Dropbox, Google Drive, SkyDrive hay một dịch vụ lưu trữ đám mây khác, bạn có thể thả tập tin vào thư mục lưu trữ đám mây trên máy tính của mình và mở ứng dụng liên quan trên điện thoại. Điều này sẽ giúp bạn truy cập tập tin mà không phải truyền nó sang điện thoại, làm tốn dung lượng lưu trữ.

2. Đồng bộ dữ liệu trình duyệt của bạn

Bạn muốn tất cả các đánh dấu trang trình duyệt, tab mở, thiết lập lịch sử và những dữ liệu khác của mình trên điện thoại và máy tính đều như nhau? Bạn chỉ cần kích hoạt tùy chọn đồng bộ trong trình duyệt web, cài đặt trình duyệt thích hợp trên điện thoại Android và kích hoạt tùy chọn đồng bộ ở đó.

- Google Chrome: Đăng nhập vào Chrome trên PC với tài khoản Google của bạn và sử dụng trình duyệt Google Chrome trên Android.

- Mozilla Firefox: Kích hoạt tính năng Firefox Sync trên PC và sử dụng Firefox cho Android.

- Opera: Nếu bạn là người dùng Opera, bạn có thể kích hoạt Opera Link và sử dụng Opera cho Android.

- Người sử dụng Internet Explorer hay Safari không có giải pháp đồng bộ chính thức.


Đồng bộ bằng trình duyệt Chrome

3. Chép nhạc lên điện thoại
Bạn có thể kết nối cáp USB và sao chép tất cả các tâp tin nhạc sang điện thoại, nhưng điều đó sẽ không là lý tưởng nếu có quá nhiều nhạc để lưu trên điện thoại. Thay vào đó, hãy thử sử dụng Google Music Manager, cho phép tải lên (upload) miễn phí một bản sao của các tâp tin nhạc lên máy chủ Google. Sau đó, bạn có thể sử dụng ứng dụng Google Play Music trên điện thoại để nghe toàn bộ bộ sưu tập nhạc của mình (nếu bạn có kết nối Internet) hoặc cache nhạc trên thiết bị để có thể truy cập offline.



Giao diện Google Music Manager
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#6
II. Đồng bộ điện thoại Android với máy Mac

Việc đồng bộ điện thoại Android với máy Mac (chạy OS X) không dễ lắm nhưng cũng không phải là quá khó khăn - nhờ vào các dịch vụ đám mây của Google.

1. Địa chỉ liên lạc

Đầu tiên, bạn phải thiết lập điện thoại đồng bộ với tài khoản Google của mình. Để làm điều này, hãy vào Settings > Accounts > Google và gõ địa chỉ email của bạn (nó ở trên cùng của màn hình, dưới tiêu đề Accounts). Sau đó, tích vào hộp kiểm Sync Contacts.

Tiếp theo, mở ứng dụng Address Book trên máy Mac của bạn, đi tới Address Book > Preferences > Accounts và chọn On My Mac. Bạn sẽ thấy 2 hộp: Synchronize to Yahoo và Synchronize to Google. Tích vào hộp Synchronize to Google > trong cửa sổ pop-up hiện ra nhấn Accept > nhập vào địa chỉ, mật khẩu Gmail khi được nhắc. Bây giờ bạn sẽ thấy biểu tượng đồng bộ nhỏ trong thanh menu của máy Mac. Nhấp vào biểu tượng này > chọn Sync Now từ menu thả xuống.

2. Lịch
Để đồng bộ lịch Android/Google với iCal, hãy mở ứng dụng iCal trên máy Mac > điều hướng đến iCal > Preferences > Accounts. Nhấp vào dấu cộng (+) ở góc dưới bên trái để thêm lịch cho iCal. Đặt Account Type là Automatic, điền vào địa chỉ/mật khẩu Gmail của bạn > nhấn vào nút Create.

Nếu có nhiều lịch Google trong tài khoản của mình, bạn có thể chọn lịch nào để hiển thị trong iCal bằng cách nhấn vào Delegation (iCal > Preferences > Accounts, và chọn/bỏ chọn các hộp thích hợp).


Android "bắt tay" với máy Mac

3. Các tập tin đa phương tiện

Một trong những cách dễ nhất để đồng bộ các tập tin đa phương tiện (bao gồm nhạc, video, ảnh và podcast) là sử dụng DoubleTwist http://www.doubletwist.com/ - ứng dụng Android miễn phí thường được gọi là "iTunes cho Android". Bạn có thể đồng bộ các tập tin đa phương tiện với DoubleTwist thông qua cáp USB (miễn phí) hoặc thông qua Wi-Fi (cần bản tải về một lần AirSync http://www.doubletwist.com/airsync/ giá 5 USD của DoubleTwist).

Việc đồng bộ USB qua DoubleTwist làm việc với các thiết bị Android có chế độ USB MSC (mass storage) được kích hoạt. Các thiết bị Android đang chạy từ phiên bản Jelly Bean trở về sau hỗ trợ chế độ USB MTP nhưng không hỗ trợ chế độ USB MSC. Do đó, cho đến khi DoubleTwist cập nhật ứng dụng của mình để hỗ trợ USB MTP, những thiết bị này (bao gồm Samsung Galaxy S3, Samsung Galaxy Note 2) chỉ có thể đồng bộ qua Wi-Fi thông qua AirSync.

Để bắt đầu với DoubleTwist, tải về và cài đặt ứng dụng desktop miễn phí DoubleTwist lên máy Mac của bạn. Khi lần đầu tiên mở chương trình, nó sẽ quét iTunes của bạn và nhập (import) các tập tin đa phương tiện. DoubleTwist không tự động nhập các danh sách chơi nhạc (playlist), nhưng bạn có thể tự nhập chúng: hãy vào Playlist Setup (trong menu ở góc dưới bên trái) > chọn Import iTunes Playlists. Nếu muốn DoubleTwist tự động nhập các thay đổi được thực hiện cho playlist trong tương lai, hãy tích vào hộp kiểm bên cạnh Automatically Import iTunes Playlist Changes.
Tiếp theo, tải về ứng dụng DoubleTwist miễn phí cho điện thoại Android. Sau đó sử dụng cáp USB để kết nối điện thoại với máy Mac, và làm theo hướng dẫn trên màn hình để gắn kết (mount) điện thoại với máy tính. Một khi điện thoại đã được gắn kết, bấm vào thiết bị của bạn (trong menu ở góc dưới bên trái) để mở các tùy chọn đồng bộ. Bạn có thể đồng bộ tất cả nhạc, video của mình cùng một lúc, hoặc có thể lựa chọn nhiều playlist khác nhau để đồng bộ. Bạn cũng có thể kéo-thả các tập tin, hình ảnh về điện thoại.


4. Những tập tin khác

Việc đồng bộ các tập tin không phải đa phương tiện - chẳng hạn như tài liệu, bảng tính - giữa điện thoại Android và máy Mac rất dễ dàng, nhờ vào các dịch vụ lưu trữ đám mây. Trong ví dụ này, chúng ta sẽ sử dụng Dropbox (và giả sử bạn đã thiết lập Dropbox trên máy Mac của mình), nhưng bạn có thể sử dụng bất kỳ dịch vụ nào mà bạn thích, chẳng hạn như Box, Google Drive, SkyDrive, hoặc SugarSync.

Hãy tải ứng dụng Dropbox lên điện thoại Android. Từ đó, đăng nhập vào Dropbox với thông tin tài khoản của bạn. Sau đó, bất cứ tập tin nào bạn đặt trong thư mục Dropbox của mình đều sẽ được tự động đồng bộ giữa các thiết bị.

Như trên iPhone, bạn có thể chọn để Dropbox tự động lưu, đồng bộ những bức ảnh chụp bằng điện thoại Android (bạn sẽ có thêm 500MB không gian lưu trữ nếu kích hoạt tùy chọn này). Tùy chọn này tương tự như tùy chọn của Google - tự động tải lên những bức ảnh được chụp vào tài khoản Google của bạn - và nó rất có ích nếu bạn đánh mất điện thoại.

5. Tất cả mọi thứ


Cách dễ nhất để đồng bộ tất cả mọi thứ từ thiết bị Android sang máy Mac là sử dụng các ứng dụng của Google cho email, lịch, hình ảnh, và địa chỉ liên lạc. Nếu làm thế, bạn có thể kích hoạt việc đồng bộ từ tài khoản Google trên web của mình cho điện thoại Android bằng cách vào Settings > Accounts > Google và chạm vào tài khoản Google của bạn (dưới tiêu đề Accounts).

Từ menu này, bạn có thể bật/tắt việc đồng bộ các dịch vụ khác nhau của Google - bao gồm Google Chrome, Photos, Google Play Books, Google Play Magazines, Google Play Music, Google+ và Picasa Web Album. Bạn cũng có thể chọn đồng bộ Internet - tính năng thú vị mà sẽ đồng bộ các kết quả tìm kiếm Google của bạn trên nhiều thiết bị
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#7
III. Sử dụng Android Beam để truyền nội dung không dây

Nhiều điện thoại Android mới - cả các máy tính bảng Nexus 7, 10 nữa - đã tích hợp phần cứng NFC và hỗ trợ Android Beam. Android Beam cho phép bạn gửi nội dung giữa các thiết bị chỉ bằng cách chạm lưng chúng vào nhau.

Android Beam là tính năng lý tưởng cho việc chia sẻ nội dung - các trang web, bản đồ, video, hình ảnh,… - với điện thoại/máy tính bảng của những người khác. Bạn có thể nhanh chóng truyền nội dung giữa các thiết bị ở gần nhau mà không phải có quá trình cài đặt dài.

1. Kiểm tra hỗ trợ NFC


Trước khi bạn cố truyền dữ liệu giữa 2 thiết bị Android, bạn cần đảm bảo cả 2 đều hỗ trợ NFC. Nhiều smartphone Android, cũng như các máy tính bảng Nexus 7, Nexus 10 của Google, hỗ trợ NFC. Tuy nhiên, những máy tính bảng Android khác thường không đi kèm với hỗ trợ NFC.
Để kiểm tra hỗ trợ NFC, mở màn hình Settings của thiết bị > chạm vào More… dưới phần Wireless & networks.


Bắt đầu việc kiểm tra hỗ trợ NFC

Đảm bảo là NFC có mặt ở đây, và cả NFC lẫn Android Beam đều được kích hoạt. Nếu 1 trong 2 tính năng bị vô hiệu hóa, hãy kích hoạt nó.
Nếu không thấy tùy chọn NFC, có thể điện thoại của bạn không bao gồm phần cứng NFC. Cũng có thể là bạn đang sử dụng một phiên bản cũ của Android. Android Beam được giới thiệu trong Android 4.0, Ice Cream Sandwich.


Có NFC ở đây tức là có hỗ trợ

Lặp lại quá trình này trên cả 2 thiết bị để đảm bảo chúng đều hỗ trợ NFC.2. Mở nội dung bạn muốn chia sẻ
Bây giờ bạn cần điều hướng đến nội dung mà bạn muốn chia sẻ. Ví dụ, đây là cách bạn có thể chia sẻ các loại nội dung:

- Trang web: Mở nó trong Chrome.

- Video YouTube: Mở nó trong ứng dụng YouTube.

- Hướng dẫn đường đi hoặc vị trí trên bản đồ: Mở ứng dụng Google Maps.

- Thông tin liên hệ: Mở card liên lạc trong ứng dụng People.

- Ứng dụng: Mở trang của nó trong Google Play.

- Hình ảnh: Mở ảnh ra trong gallery.


Mở website bạn muốn chia sẻ trong Chrome
Ngoài các ứng dụng hỗ trợ Android Beam tích hợp sẵn của Android, còn nhiều ứng dụng của bên thứ ba có tính năng NFC, vì vậy bạn có thể chia sẻ dữ liệu từ ứng dụng khác - nếu nó hỗ trợ NFC.

3. Truyền (beam) nội dung


Trước khi bạn có thể gửi nội dung giữa 2 thiết bị bằng Android Beam, cả 2 đều phải được bật và mở khóa. Chỉ cần 1 thiết bị có màn hình tắt hoặc bị khóa, Android Beam sẽ không làm việc. Với cả 2 thiết bị đều bật và mở khóa, hãy “cụng” lưng chúng vào nhau.


Chạm lưng 2 thiết bị Android vào nhau

Một lưu ý về máy tính bảng: Trong khi việc chạm lưng giữa 2 smartphones là khá đơn giản, máy tính bảng có thể hơi “khó tính” một chút khi làm điều này. Ví dụ, nếu có một chiếc Nexus 7, bạn không thể “cụng” smartphone của mình vào bất cứ đâu trên mặt sau của Nexus 7. Nó phải được “cụng” vào khu vực có chip NFC (đối với Nexus 7 là gần phần trên của lưng, nhưng trên Nexus 10, chip NFC được đặt gần máy ảnh phía sau). Tất nhiên, nếu bạn có 2 chiếc Nexus 7, bạn chỉ cần úp lưng chúng lại .

Bạn sẽ nghe thấy một âm thanh khi kết nối NFC được thiết lập, và bạn sẽ thấy Touch to beam xuất hiện trên màn hình cùng với nền hình động (animated background). Chạm vào đối tượng trên màn hình và nó sẽ xuất hiện trên màn hình của thiết bị kia.


Màn hình Touch to beam

Lưu ý rằng, tính năng Beam trên các điện thoại Android của Samsung (như Galaxy S III) là khác so với Android Beam. Tuy nhiên, điện thoại Samsung cũng bao gồm Android Beam.
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#8
IV. Cách khác để truyền tập tin giữa những smartphone Android gần nhau

1. Bluetooth


Smartphone thường tích hợp phần cứng Bluetooth, và Bluetooth có thể được sử dụng để truyền tập tin không dây giữa các thiết bị gần nhau. Giải pháp này có vẻ như sẽ làm việc trên tất cả các nền tảng smartphone. Tuy nhiên, trong khi Android hỗ trợ việc truyền tập tin qua Bluetooth, iPhone của Apple lại không hỗ trợ.

Trên Android, bạn cần mở tập tin muốn chia sẻ - ví dụ, xem ảnh trong ứng dụng Gallery > bấm vào nút chia sẻ > chọn tùy chọn Bluetooth. Bạn sẽ được nhắc nhở thiết lập ghép nối Bluetooth giữa 2 thiết bị.


Chia sẻ qua Bluetooth

2. Chia sẻ qua Dropbox hoặc dịch vụ khác

Chỉ cần người muốn chia sẻ tập tin đã sử dụng Dropbox > có thể upload tập tin lên tài khoản Dropbox của mình > chia sẻ liên kết đến tập tin để người khác có thể tải nó về.


Upload tập tin lên tài khoản Dropbox

3. Gửi tập tin qua email
Cách đơn giản, dễ dàng để gửi không dây một tập tin cho smartphone của người khác (bất kể đó là smartphone gì) là sử dụng email. Chỉ cần bật ứng dụng email trên điện thoại của bạn > đính kèm tập tin > gửi đến địa chỉ email của người muốn chia sẻ > họ sẽ nhận được tập tin trong hộp thư đến (inbox) trên điện thoại của mình.


Đính kèm tập tin muốn chia sẻ vào email

4. Kết luận
Có nhiều lựa chọn của bên thứ ba khác để truyền không dây các tập tin, nhưng nói chung cả 2 smartphone cần phải chạy cùng ứng dụng đó khi muốn truyền không dây các tập tin.
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#9
V. Sử dụng ổ USB với các thiết bị Android
Theo mặc định, Android không tự động gắn kết (mount) các ổ USB. Bạn cần phải root thiết bị của mình để cho phép nó hỗ trợ các ổ USB.

1. Chuẩn bị
Bạn sẽ cần 4 thứ sau để làm điều này:

• Cáp bộ chuyển đổi (adapter) USB on-the-go (USB OTG): Một đầu của cáp USB OTG này cắm vào bộ nối Micro-USB trên Nexus 7 (hoặc thiết bị khác), đầu kia cho phép kết nối với các thiết bị USB 2.0 tiêu chuẩn, chẳng hạn như ổ USB.

• Một chiếc máy tính bảng/smartphone Android đã được root: Hãy sử dụng công cụ Nexus Root Toolkit http://www.wugfresh.com/nrt/ để dễ dàng root các thiết bị Nexus. Chú ý, hiện Nexus Root Toolkit không bao gồm hỗ trợ cho Android 4.2. Nếu bạn đang sử dụng Android 4.2 trên chiếc Nexus của mình, hãy chọn “Any Build” dưới thiết bị.)


Giao diện công cụ Nexus Root Toolkit

• Ứng dụng StickMount: StickMount có sẵn miễn phí trên cửa hàng trực tuyến Google Play. Lưu ý, StickMount chỉ hoạt động nếu thiết bị của bạn đã được root.

• ES File Explorer hoặc một ứng dụng quản lý tập tin khác: Chúng tôi sẽ sử dụng ES File Explorer ở đây, nhưng bạn cũng có thể sử dụng một trình quản lý tập tin khác nếu bạn thích nó hơn.

Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: tên ứng dụng site: play.google.com (ví dụ, StickMount site: play.google.com).

2. Truy cập vào ổ USB

Hãy cắm một đầu của cáp USB OTG vào thiết bị đã root, và kết nối ổ USB vào đầu kia của cáp.


Kết nối ổ USB với thiết bị đã root qua cáp USB OTG

Bạn sẽ thấy StickMount nhắc khi ổ USB được kết nối. Bấm OK và StickMount sẽ làm cho các tập tin trên thiết bị USB có thể truy cập được. Bạn sẽ phải cấp quyền (Grant) truy cập root cho StickMount.


StickMount nhắc khi ổ USB được kết nối

Nếu đồng ý với cả 2 hộp thoại và chọn tùy chọn Use by default trong hộp thoại đầu tiên, bạn sẽ không thấy bất kỳ hộp thoại nào hiện ra trong lần tiếp theo bạn kết nối với ổ USB - tất cả sẽ diễn ra tự động. Bạn sẽ thấy thông báo chỉ ra rằng, StickMount đã mount thành công thiết bị vào /sdcard/usbStorage.


StickMount đã mount thành công
Mở ứng dụng ES File Explorer trên thiết bị của bạn và chạm vào thư mục usbStorge. Bạn sẽ thấy ít nhất một thư mục bên trong thư mục usbStorage. Những thư mục này đại diện cho các phân vùng khác nhau trên các thiết bị đã kết nối của bạn.


Thư mục usbStorage
Chạm vào thư mục và bạn sẽ thấy các tập tin bên trong nó. Chạm/nhấn lâu vào tập tin để mở hoặc thao tác chúng một cách bình thường. Ví dụ, điều này đặc biệt hữu ích cho việc xem các tập tin video.


Xem tập tin video chứa trên ổ USB
Khi đã xong việc, bạn có thể chạm vào tùy chọn StickMount trong khay thông báo để gỡ gắn kết/tháo (unmount/eject) ổ USB, sau đó ngắt kết nối với nó. Thông báo này cũng báo cho bạn khi StickMount đã mount thành công ổ USB.


Tháo ổ USB

 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#10
Khắc phục sự cố

Bài sẽ hướng dẫn bạn cách bảo trì điện thoại Android; Khởi động thiết bị Android vào chế độ Safe Mode khi gặp vấn đề; Cách reset thiết bị Android khi nó không khởi động và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề với pin điện thoại Android.

I. Bảo trì điện thoại Android như thế nào

Điện thoại Android của bạn là một chiếc máy tính mạnh. Nhưng cũng giống như bất kỳ máy tính nào khác, nó sẽ không chạy tốt nhất nếu không được bảo trì và chăm sóc đúng cách.

Nếu đã từng sở hữu một chiếc điện thoại Android, có thể bạn đã nhận thấy rằng, nó trở nên chậm hơn sau một vài tháng sử dụng kể từ khi bạn mang nó từ cửa hàng về nhà. Bạn có thể thực hiện những điều sau đây để smartphone Android của mình lại chạy nhanh như mới.

1. Xoá bộ nhớ cache

Bạn có một ứng dụng luôn bị treo? Thay vì bắt buộc phải đóng hoặc gỡ cài đặt ứng dụng, hãy thử xoá bộ nhớ cache của nó. Bước đơn giản này sẽ giúp giải quyết hầu hết các vấn đề gây rắc rối cho ứng dụng và sẽ không tạo ra những vấn đề mới. Để xóa bộ nhớ cache của ứng dụng, mở menu Settings trên điện thoại > nhấp vào Applications > chọn Manage Applications > chạm vào ứng dụng đang gặp vấn đề. Đừng lo lắng, tất cả dữ liệu và các thiết lập của bạn sẽ vẫn còn nguyên vẹn, bạn chỉ loại bỏ các tập tin tạm (temporary file) mà thôi.


Bảo trì điện thoại Android: Xoá bộ nhớ cache (Clear cache).

2. Gỡ cài đặt ứng dụng

Nhiều ứng dụng có trên điện thoại Android mà bạn không sử dụng bao giờ, làm tốn dung lượng lưu trữ. Có những ứng dụng bạn không muốn sử dụng cứ tự động chạy trong nền gây lãng phí tài nguyên. Ví dụ, khi mở ứng dụng Facebook, nó tự động bật GPS phòng khi bạn muốn upload ảnh hoặc chia sẻ cập nhật trạng thái có tag vị trí hiện tại của mình. Điều này rất hay, ngoại trừ việc nó quên tắt ứng dụng GPS khi đã sử dụng xong, làm lãng phí năng lượng pin.

Thật không may, trình Task killer thường không hiệu quả để chống lại vấn đề này, vì vậy lựa chọn thực tế nhất là bạn hãy mở trình quản lý ứng dụng App Drawer của mình > gỡ cài đặt các ứng dụng mà bạn không thường xuyên sử dụng. Làm như vậy sẽ tăng thêm không gian trên điện thoại để lưu nhạc, video, ảnh, và giúp giảm số lượng ứng dụng đang chạy ở chế độ nền.


Kiểm tra trình App Drawer để xem các ứng dụng nào bạn không sử dụng hoặc không cần.


3. Xóa sạch thẻ nhớ


Xóa thẻ SD có thể không tăng hiệu suất của điện thoại, nhưng nó sẽ loại bỏ tất cả tập tin cũ hoặc không sử dụng đang chiếm không gian trên thẻ. Để xác định những phần lớn nhất trên thẻ nhớ, bạn nên cài DiskUsage. Ứng dụng này sẽ cho bạn thấy những tập tin nào đang chiếm nhiều không gian lưu trữ nhất trên điện thoại, mặc dù bạn sẽ phải cắm điện thoại vào máy tính hoặc sử dụng ứng dụng duyệt tập tin (như Astro) để xóa các tập tin không cần thiết.

Bạn nên làm điều này bất cứ khi nào gỡ cài đặt các ứng dụng, chủ yếu là do một số ứng dụng để lại các thư mục dữ liệu sau khi chúng bị gỡ. Nếu điện thoại đã được root, bạn có thể tải về, cài và dùng ứng dụng SD Maid để tự động xóa các tập tin rác cũ. SD Maid cũng cho phép bạn đóng băng/loại bỏ bất kỳ bloatware nào được cài sẵn trên smartphone của mình.

Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: tên ứng dụng site: play.google.com (ví dụ, DiskUsage site: play.google.com).


DiskUsage cho bạn thấy có những gì trên thẻ SD của mình.

4. Root điện thoại
Nếu bạn không sợ mất bảo hành, root sẽ “hà hơi” cho cuộc sống mới của chiếc điện thoại Android “cổ lỗ”. Sau khi root, bạn có thể loại bỏ những bloatware không mong muốn, cài đặt các ROM tùy chỉnh làm thay đổi diện mạo của Android trên điện thoại.

Một lợi ích khác của root là bạn không còn phải phụ thuộc vào nhà cung cấp của mình để cập nhật Android. Trong khi những người khác đang chờ để nhận được Android mới, bạn có thể tìm thấy ngay ROM cho điện thoại của mình một vài tuần hoặc vài tháng trước khi bản cập nhật chính thức xuất hiện.

Root không phải là không nguy hiểm, và một sai lầm nghiêm trọng có thể làm cho điện thoại không sử dụng được nữa, vì vậy hãy suy nghĩ thật kỹ trước khi làm.
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#11
II. Cách reset thiết bị Android khi nó không khởi động
Nếu chế độ an toàn không thể giúp khắc phục sự cố, bạn sẽ phải thiết lập lại điện thoại/máy tính bảng Android của mình về trạng thái như vừa ở nhà máy ra.

Chế độ an toàn (safe mode) có thể giúp bạn khắc phục sự cố cho thiết bị Android, nhưng đôi khi bạn cần xóa sạch mọi thứ và phục hồi thiết bị về trạng thái như vừa ở nhà máy ra (factory state). Bạn còn có thể thiết lập lại (reset) về factory state khi điện thoại/máy tính bảng Android của mình không khởi động bình thường.

Hãy đảm bảo là mọi dữ liệu quan trọng (bao gồm cả thông tin Google Authenticator) đã được sao lưu trước khi thực hiện reset. Đầu tiên, hãy vô hiệu hóa xác thực 2 bước trên tài khoản của bạn để tránh một số rắc rối sau đó.

1. Nếu không thể khởi động
Nếu chế độ an toàn không giúp sửa được thiết bị của bạn, có thể thực hiện reset cứng bằng cách khởi động vào chế độ phục hồi đặc biệt. Đầu tiên, đảm bảo thiết bị đã tắt hoàn toàn.

Hãy bấm và giữ đúng các phím để khởi động thiết bị vào chế độ phục hồi (recovery mode). Điều này sẽ tùy vào thiết bị bạn sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ:
Nexus 7: Volume Up (âm lượng to) + Volume Down (âm lượng nhỏ) + Power (nguồn).
Samsung Galaxy S3: Volume Up + Home + Power.
Motorola Droid X: Home + Power.
Các thiết bị với nút camera: Volume Up + Camera.
Những thiết bị tương tự thường sử dụng tổ hợp phím giống nhau. Ví dụ, Nexus 4 cũng sử dụng Volume Up + Volume Down + Power.

Nếu thiết bị của bạn không có trong danh sách này và không tổ hợp phím nào ở trên làm việc, hãy tìm kiếm Google với truy vấn “tên của thiết bị” và “recovery mode” - hay tìm trong sách hướng dẫn của thiết bị hoặc các trang hỗ trợ.

Nhả các nút trong tổ hợp phím ra khi thiết bị đã bật lên. Bạn sẽ thấy xuất hiện hình ảnh Android nằm ngửa, ngực mở để lộ bên trong.


Android chuẩn bị khởi động thiết bị vào chế độ phục hồi.

Nhấn 2 phím Volume Up, Volume Down để di chuyển qua các tùy chọn cho đến khi bạn thấy Recovery mode trên màn hình.


Xuất hiện Recovery mode trên màn hình.
Nhấn nút Power để khởi động lại vào chế độ phục hồi. Bạn sẽ sớm thấy hình ảnh Android với tam giác màu đỏ.


Android bắt đầu khởi động thiết bị vào chế độ phục hồi.
Giữ nút Power và nhấn Volume Up. Bạn sẽ thấy menu phục hồi hệ thống Android xuất hiện ở trên cùng của màn hình.


Menu phục hồi hệ thống Android xuất hiện.
Dùng 2 phím Volume Up, Volume Down để chọn wipe data/factory reset > nhấn nút Power để kích hoạt nó.

Chọn Yes – delete all user data và thiết bị của bạn sẽ được reset về factory state. Tất cả dữ liệu của bạn sẽ bị xóa.


Tùy chọn này để reset thiết bị về factory state.
Nếu thiết bị của bạn bị đóng băng tại bất kỳ điểm nào, giữ nút Power cho đến khi nó khởi động lại.

2. Nếu có thể khởi động

Bạn có thể reset điện thoại/máy tính bảng Android bình thường từ màn hình Settings của nó. Chạm vào tùy chọn Backup & reset (trên các phiên bản mới nhất của Android) hoặc Privacy (nếu sử dụng Android 2.3).



Nếu có thể khởi động, hãy chọn tùy chọn này…
Chạm vào tùy chọn Factory data reset và làm theo hướng dẫn


…rồi chọn tùy chọn này để reset thiết bị về factory state.
Nếu quá trình reset về factory state không khắc phục được vấn đề, hoặc không hề làm việc, có khả năng thiết bị của bạn có vấn đề với phần cứng. Nếu nó vẫn còn bảo hành, hãy đem đi sửa hoặc thay thế.
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#12
III. Khởi động thiết bị Android vào chế độ Safe Mode
Cũng như trên Windows, bạn có thể khởi động vào chế độ Safe Mode của Android để nạp Android mà không có bất kỳ ứng dụng của bên thứ ba nào.

Nếu thiết bị gặp sự cố, bị treo hoặc có các vấn đề về pin, bạn có thể khởi động vào chế độ Safe Mode và xem liệu vấn đề còn xảy ra ở đó hay không. Từ Safe Mode, bạn có thể gỡ cài đặt (uninstall) các ứng dụng hỏng của bên thứ ba.

1. Khởi động vào chế độ Safe Mode
Để khởi động lại vào chế độ Safe Mode trên Android 4.1 hoặc mới hơn, nhấn giữ nút nguồn cho đến khi menu Power Options xuất hiện.


Menu Power Options
Nhấn giữ tùy chọn Power Off > bạn sẽ được hỏi liệu có muốn khởi động lại thiết bị Android của mình vào chế độ Safe Mode > nhấn nút OK.


Bạn có muốn khởi động lại vào chế độ Safe Mode?

Trên các phiên bản Android cũ hơn, nhấn giữ nút nguồn > nhấn Power Off để tắt thiết bị. Bật điện thoại/máy tính bảng bằng cách nhấn giữ nút nguồn một lần nữa. Nhả nút nguồn ra và khi bạn nhìn thấy logo xuất hiện trong quá trình khởi động > giữ cả hai nút Volume Up và Volume Down cho đến khi thiết bị khởi động xong, xuất hiện chữ Safe mode ở góc dưới bên trái của màn hình.

2. Xử lý sự cố trong chế độ Safe Mode
Khi ở trong chế độ Safe Mode, dòng chữ “Safe mode” sẽ xuất hiện ở dưới cùng của màn hình.


Dòng chữ “Safe mode” sẽ xuất hiện ở dưới cùng của màn hình

Trong chế độ Safe Mode, bạn sẽ chỉ có thể truy cập các ứng dụng đi kèm với thiết bị. Các ứng dụng bạn đã cài đặt sẽ bị vô hiệu hóa, bất kỳ widget nào bạn đã thêm vào các màn hình chủ của mình sẽ không có mặt. Sau khi khởi động vào Safe Mode, hãy thử sử dụng thiết bị một cách bình thường. Nếu các sự cố về khởi động lại, treo máy hoặc về pin, hiệu suất kém được giải quyết trong Safe Mode, vấn đề là do ứng dụng của bên thứ ba mà bạn đã cài đặt.

Trong khi các ứng dụng bị vô hiệu hóa, bạn có thể gỡ cài đặt chúng. Mở màn hình Settings > chạm vào Apps > xác định vị trí ứng dụng bạn muốn gỡ cài đặt > chạm vào nó > chạm vào nút Uninstall. Nếu gần đây bạn đã cài đặt bất kỳ ứng dụng nào, có lẽ đầu tiên bạn nên thử gỡ cài đặt những ứng dụng đó.



Nếu muốn, bạn có thể gỡ cài đặt các ứng dụng của bên thứ ba
Sau khi gỡ cài đặt các ứng dụng, bạn có thể thử cài đặt chúng từng cái một để xác định xem ứng dụng nào đang gây ra vấn đề.

Để thoát khỏi chế độ Safe Mode, khởi động lại thiết bị của bạn một cách bình thường (nhấn giữ nút nguồn > nhấn Power Off để tắt thiết bị > nhấn giữ nút nguồn một lần nữa để bật lại). Điện thoại/máy tính bảng Android của bạn sẽ khởi động và nạp phần mềm của bên thứ ba như bình
thường.
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#13
IV. Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề với pin điện thoại Android

BetterBatteryStats là ứng dụng hiển thị thông tin rất chi tiết về những gì đang thực sự sử dụng pin của điện thoại. Với BetterBatteryStats, bạn có thể xác định chính xác các ứng dụng/thiết lập nào đang “ngốn” pin của mình.

1. Bắt đầu
BetterBatteryStats có trên Google Play với giá 2,99 USD (để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép dòng sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: BetterBatteryStats site : play.google.com). Nếu muốn thử trước khi mua, bạn có thể tải về ứng dụng miễn phí từ diễn đàn XDA Developers

Một khi đã cài đặt ứng dụng, bạn phải sạc điện thoại của mình rồi cho BetterBatteryStats thời gian để thu thập dữ liệu. Hãy sử dụng điện thoại bình thường trong một vài giờ, cả ngày hay thậm chí là để qua đêm để xem điện thoại của bạn sẽ làm những gì khi bạn không sử dụng nó. BetterBatteryStats chỉ sử dụng các sự kiện tiêu chuẩn của Android, vì vậy phần mềm này sẽ không tiêu tốn thêm pin để thu thập dữ liệu.


BetterBatteryStats bắt đầu chạy.

2. Giải thích về wakelocks
Wakelocks là những thứ khiến thiết bị đang ngủ phải “tỉnh giấc”, gây hao tổn về pin. Điện thoại Android có 3 trạng thái: Tỉnh (awake) với màn hình bật (khi bạn đang sử dụng nó); Tỉnh với màn hình tắt (khi nó đang thực hiện các công việc ở chế độ nền); và Ngủ (sleep).

Khi không sử dụng điện thoại/máy tính bảng, bạn muốn nó ở trong chế độ ngủ càng lâu càng tốt vì chế độ ngủ tiêu thụ rất ít pin.

Tuy nhiên, điện thoại của bạn không thể luôn ở trong trạng thái ngủ. Các ứng dụng cần thực hiện công việc trong chế độ nền, ví dụ Gmail nhận thư mới, trình nghe nhạc chơi nhạc với màn hình điện thoại tắt, ứng dụng Contacts đồng bộ các địa chỉ… đều sử dụng partial wakelocks (wakelocks một phần) để giữ điện thoại tỉnh trong khi chạy.

Bạn có thể thấy tác dụng của wakelock khi xem thông tin trạng thái của điện thoại (có được sau khi BetterBatteryStats thu thập dữ liệu) trong hình bên. Chúng ta thấy rằng, điện thoại đã được bật trong hơn 21 giờ. Trong thời gian này, màn hình của điện thoại chỉ sáng trong 12 phút nhưng bản thân điện thoại đã tỉnh trong gần 2 giờ.


Thông tin trạng thái của điện thoại mà BetterBatteryStats thu thập được.
Tại sao điện thoại tỉnh gần 2 giờ khi chúng ta không sử dụng nó? Đó là vì wakelocks một phần làm nó tỉnh. Chúng ta có thể làm giảm thời lượng điện thoại tỉnh > tăng tuổi thọ của pin bằng cách loại bỏ wakelocks (Lưu ý rằng, wakelocks chỉ đo thời gian điện thoại tỉnh khi màn hình tắt. Nếu bạn sử dụng điện thoại để nghe nhạc với màn hình tắt, một lượng lớn thời gian tỉnh với màn hình tắt là không thể tránh khỏi).

3. Xem wakelocks một phần
Để xem wakelocks một phần, hãy chạm vào menu Other ở trên cùng của ứng dụng > chọn Partial Wakelocks. Bạn sẽ thấy một danh sách các tác vụ gây ra wakelocks. Ứng dụng gây ra nhều wakelocks nhất sẽ xuất hiện ở đầu danh sách, do đó bạn sẽ biết phải tập trung vào những vấn đề nào.

Ví dụ, trong hình dưới đây, chúng ta có thể thấy một số nguyên nhân của wakelocks: Google Maps tự động cập nhật vị trí (có lẽ vì vậy Google Now sẽ biết ta đang ở đâu), Pocket đồng bộ các bài báo chưa đọc, Twitter đồng bộ tweet mới, và ứng dụng Google+ đồng bộ nội dung mới.


Một số nguyên nhân của wakelocks

4. Loại bỏ wakelocks một phần
Với thông tin này, bạn biết có thể làm những gì để tăng tuổi thọ pin của điện thoại. Bạn có thể: vô hiệu hóa việc báo cáo vị trí chạy dưới nền trong Google Maps (mở ứng dụng Google Maps > Settings > Location settings > Location reporting > Do not update your location); đặt Pocket để đồng bộ các bài viết ít thường xuyên hơn (hoặc thậm chí là đồng bộ bằng tay); thiết lập Twitter để kiểm tra tweet mới ít hơn; và vô hiệu hóa tính năng đồng bộ của ứng dụng Google+.





Sửa Location settings của Google Maps

 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#14
Bảo mật và tìm kiếm điện thoại Android bị mất

Cách thức bạn có thể tìm ra điện thoại Android bị mất theo cách chính thống mà Google vừa cung cấp cũng như bằng các ứng dụng của bên thứ ba. Bạn cũng sẽ biết những cách dễ dàng để bảo vệ cũng như sử dụng Tasker để tự động hóa điện thoại Android của mình.

I. Cách xác định vị trí điện thoại Android bị mất hoặc bị đánh cắp do Google cung cấp


Nhờ vào một công cụ Android mới triển khai rộng rãi, bạn có thể dễ dàng xác định vị trí điện thoại của mình và trong trường hợp xấu nhất, thực hiện xóa dữ liệu từ xa. Sau đây cách kích hoạt tính năng này.

1. Lí do để làm điều này
Cho dù chỉ thất lạc điện thoại trong nhà hay đang lo lắng về bảo mật dữ liệu nếu điện thoại thực sự bị đánh cắp, bạn đều nên bật tính năng bảo mật có sẵn thông qua Android Device Manager. Nó miễn phí, và bạn có thể truy cập để xác định vị trí điện thoại và/hoặc xóa dữ liệu từ xa từ bất kỳ máy tính nào mà bạn có thể đăng nhập vào tài khoản Google của mình.

Ngay cả khi bạn nghĩ mình sẽ không bao giờ cần đến nó, chỉ mất một chút công sức để bật Android Device Manager nên không có lí do để không bật, biết đâu lại có lúc cần.

2. Những việc cần làm
Theo hướng dẫn này bạn cần có:
• 1 thiết bị đang chạy hệ điều hành Android từ 2.2 trở lên.
• 1 tài khoản Google.

3. Bật Android Device Manager


Tìm đến mục Device administrators.
Theo mặc định, tính năng Android Device Manager mới bị tắt. Để kích hoạt nó, hãy cầm lấy điện thoại Android và tìm đến mục Settings > Security > Device administrators.


Tích vào hộp kiểm bên cạnh Android Device Manager
Tích vào hộp kiểm bên cạnh Android Device Manager > bạn sẽ được nhắc nhở với màn hình bảo mật sau:


Bạn được nhắc nhở với màn hình này
Đi tiếp và nhấn vào nút Activate. Khi Android Device Manager đã được kích hoạt, bạn có thể trở về màn hình chủ và tiếp tục sử dụng điện thoại của mình.

Lưu ý: Người dùng trên các phiên bản trước đó của hệ điều hành Android có thể được yêu cầu tích vào “Remotely locate this device” và “Allow remote factory reset” trước khi chấp nhận các thay đổi.

4. Quản lý điện thoại thông qua cổng web của Android Device Manager
Một khi đã thiết lập Android Device Manager trên điện thoại, bạn có thể bắt đầu quản lý nó từ cổng web của Android Device Manager (https://www.google.com/android/devicemanager). Trong lần đầu tiên truy cập dịch vụ, bạn sẽ phải chấp nhận một thỏa thuận để cho phép Android Device Manager sử dụng dữ liệu vị trí của mình. Sau đó, bạn có thể chọn thiết bị của mình từ menu thả xuống ở góc và thực hiện 1 trong 3 nhiệm vụ sau:

1. Sử dụng dữ liệu vị trí GPS/Wi-Fi từ điện thoại, bạn có thể xác định vị trí của nó. Tính năng này phụ thuộc vào dữ liệu GPS gần đây và nếu chức năng GPS/location trên điện thoại đã bị tắt thì nó sẽ báo là không có thông tin vị trí.


Sử dụng dữ liệu vị trí GPS/Wi-Fi từ điện thoại để xác định vị trí

2. Bạn có thể làm điện thoại đổ chuông để xác định vị trí nếu nó ở trong tầm nghe thấy. Ngay cả khi điện thoại đã tắt chuông hoặc đặt ở chế độ rung, nó sẽ chuyển sang nhạc chuông mặc định với 100% âm lượng. Đây là tính năng thiết thực nhất của Android Device Manager vì rất nhiều người không nhớ đã để thiết bị của mình ở đâu trong nhà.


Bạn có thể làm điện thoại đổ chuông

3. Bạn có thể xóa sạch thiết bị từ xa. Các thẻ SD tháo lắp được sẽ bị xóa tùy vào phiên bản phần cứng/hệ điều hành.


Bạn có thể xóa sạch thiết bị từ xa
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#15
II. Cách tìm ra điện thoại Android bị mất bằng ứng dụng của bên thứ ba

Dù Android đã có tính năng Android Device Manager để theo dõi điện thoại của bạn nếu nó bị mất, nhưng bạn cũng có thể dùng ứng dụng theo dõi của bên thứ ba - ngay cả khi chưa kịp cài đặt.

Có lẽ đầu tiên bạn sẽ muốn tải về Plan B của Lookout - ứng dụng “kinh điển” cho mục đích này. (Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép câu truy vấn đươc bôi đen sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: Plan B site : play.google.com > nhấn Enter > nhấp chuột vào kết quả). Tuy nhiên, Plan B chỉ chạy trên Android 2.3 Gingerbread và thấp hơn, nên các điện thoại Android hiện đại sẽ đòi hỏi phải có giải pháp mới.

1. Chương trình hoạt động như thế nào


Phần lớn ứng dụng Android theo dõi điện thoại bị mất phải được cài trước. Tuy nhiên, có một lý do khiến Plan B làm việc (nếu bạn có thiết bị chạy Android Gingerbread hay thấp hơn). Đó là bởi vì Android cho phép cài đặt ứng dụng từ xa - nhấn nút Install trên website Google Play và ứng dụng sẽ được từ xa tải về điện thoại của bạn (giả sử nó được bật, kết nối với Internet, và được cấu hình để sử dụng cùng tài khoản Google). Nếu ứng dụng có thể tự cài đặt, bạn sẽ có thể xác định vị trí điện thoại của mình từ xa.

Khi Plan B không hoạt động thì đã có Android Lost. Để cài đặt ứng dụng này, bạn có thể tương tác với ứng dụng trên thiết bị của mình - hoặc bạn có thể gửi tin nhắn SMS đặc biệt đến thiết bị. Giả sử bạn có quyền truy cập vào điện thoại bị mất > bạn có thể đẩy ứng dụng Android Lost cho điện thoại > gửi tin nhắn SMS > nó sẽ được liên kết với tài khoản Google của bạn. Sau đó, bạn có thể đăng nhập tài khoản Google của mình trên website Android Lost và xác định vị trí của điện thoại.

2. Sử dụng Android Lost

Đầu tiên, hãy cài đặt ứng dụng. Mở trang Android Lost trên Google Play (bằng cách chép câu truy vấn đươc bôi đen sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: Android Lost site : play.google.com) > nhấn Enter > nhấp chuột vào kết quả > nhấn nút Install > từ xa cài đặt ứng dụng lên điện thoại bị mất của bạn.


Trang Android Lost trên Google Play

Tiếp theo, bạn cần kích hoạt Android Lost. Vì không có điện thoại trong tay, bạn sẽ phải gửi tin nhắn SMS đến điện thoại để làm việc này. Sử dụng một chiếc điện thoại khác và gửi tin nhắn văn bản với nội dung androidlost register đến điện thoại bị mất.

Tài khoản Google điện thoại của bạn giờ sẽ được đăng ký với Android Lost (giả sử nó đang bật và có kết nối). Bạn có thể mở website Android Lost http://www.androidlost.com/ > nhấp vào liên kết Sign In > đăng nhập tài khoản Google bạn sử dụng trên điện thoại Android của mình.

Sau khi đăng nhập, truy cập vào trang Controls > bạn sẽ có thể theo dõi, kiểm soát điện thoại của mình từ xa. Bạn sẽ phải chờ một lúc trước khi điện thoại hoàn tất đăng ký. Ngoài việc yêu cầu xác định vị trí của điện thoại, bạn cũng có thể kích hoạt tiếng còi báo động lớn, làm cho màn hình của điện thoại nhấp nháy - đặc biệt hữu ích nếu bạn nghĩ mình đã thất lạc điện thoại ở một nơi gần đó và cần nghe thấy để tìm được.



Trang Controls của website Android Lost
Sau khi điện thoại gửi trở lại vị trí của nó > bạn có thể xem, bấm vào liên kết để mở nó trên trang Google Maps tương tác.


Vị trí của điện thoại trên trang Google Maps tương tác

Nếu bạn đã đẩy ứng dụng, gửi tin nhắn SMS nhưng điện thoại không bao giờ hoàn tất đăng ký > có thể nó bị tắt, không có tín hiệu, hay - tệ hơn - là ai đó đã xóa sạch điện thoại và bạn sẽ không thể theo dõi nó (vì điện thoại không còn được liên kết với tài khoản Google của bạn).


Đợi điện thoại hoàn tất đăng ký

3. Kích hoạt một dịch vụ theo dõi điện thoại bị mất

Có rất nhiều dịch vụ khác nhau mà bạn có thể lựa chọn, bao gồm cả các dịch vụ tính phí thuê bao hàng tháng. Bạn nên sử dụng avast! Free Mobile Security. (Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép câu truy vấn đươc bôi đen sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: avast! Free Mobile Security site: play.google.com > nhấn Enter > nhấp chuột vào kết quả). Nó hoàn toàn miễn phí, có công cụ chống trộm chất lượng cao cho phép bạn xác định vị trí từ xa, khóa và xóa thiết bị của mình. Nếu bạn có quyền truy cập root vào điện thoại, tính năng chống trộm có thể được cài đặt trong chế độ root nên bọn trộm sẽ còn khó khăn hơn để loại bỏ nó. Với việc cài đặt root, các tính năng chống trộm của avast! sẽ tiếp tục được cài đặt, chạy trên điện thoại ngay cả sau khi điện thoại được thiết lập lại (reset) về trạng thái mặc định tại nhà máy của mình.



Chọn chế độ cài đặt avast!

Như các dịch vụ khác, avast! cung cấp cho bạn một website - nơi bạn có thể đăng nhập để xem thông tin về vị trí của điện thoại, có những hành động khác nhau như gửi tin nhắn, kích hoạt tiếng còi báo động, xóa dữ liệu.

avast! là một lựa chọn tuyệt vời, nhưng nó không có những tính năng kiểu gián điệp (spy-style) mà một số người khao khát. Nếu bạn muốn ghi âm, chụp ảnh từ xa để có thể nghe, nhìn thấy kẻ trộm, bạn sẽ cần ứng dụng như Cerberus anti-theft. (Để tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play, hãy chép câu truy vấn đươc bôi đen sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: Cerberus anti-theft site: play.google.com > nhấn Enter > nhấp chuột vào kết quả). Cerberus có giá 2,99 EUR cho một giấy phép suốt đời.



Xem thông tin về vị trí của điện thoại
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#16
III. Những cách dễ dàng để bảo vệ điện thoại Android

Điện thoại Android là mục tiêu hấp dẫn cho những tên trộm và tin tặc. Tuy nhiên, bạn có thể tự vệ bằng cách thực hiện một số bước và biện pháp phòng ngừa sau.

1. Chú ý đến các quyền được cho phép của ứng dụng

Quyền được cho phép (permission) của ứng dụng là sự phòng thủ đầu tiên chống lại malware. Mỗi khi cài đặt ứng dụng, bạn sẽ thấy một cửa sổ pop-up liệt kê tất cả những gì của điện thoại mà ứng dụng được thiết kế để truy cập. Trong khi hầu hết mọi người bỏ qua cửa sổ pop-up này một cách vô thức và tiếp tục cài đặt, đôi khi nó rất đáng để khám phá xem, ứng dụng bạn đã tải về này sẽ sử dụng những dịch vụ nào, có thể khiến bạn mất tiền hay ảnh hưởng tới sự riêng tư hay không.

Trước đây, đọc hiểu các permission của ứng dụng là hơi khó, nhưng những phiên bản mới của Android khiến cho việc hiểu chúng dễ dàng hơn một chút. Bạn có thể chạm vào từng permission để tìm hiểu thêm và đưa ra quyết định tốt hơn. Thật không may, bạn không thể chọn chỉ chấp nhận một vài permission, vì vậy nếu ứng dụng muốn truy cập vào cái gì đó hơi nhay cảm, bạn phải chấp nhận tất cả yêu cầu của nó hoặc là tìm một ứng dụng khác.



Nhìn vào các quyền được cho phép (permission) có thể cho bạn biết rất nhiều về ứng dụng.

2. Chỉ tải về (download) ứng dụng từ cửa hàng Play Store

Bạn có thể cài đặt, chạy bất cứ phần mềm Android nào bạn thích trên smartphone của mình. Tuy vậy, có một thực tế khắc nghiệt là tải về và cài đặt các ứng dụng ngẫu nhiên tìm thấy trên Internet có thể dẫn đến rắc rối - ngay cả khi bạn đang rất cảnh giác.



Play Store có thể không có tất cả những ứng dụng “sáng láng”, nhưng đều đã được Google loại bỏ “cặn bã”.

Mặc dù trong quá khứ, cửa hàng Google Play Store có chứa nhiều ứng dụng độc hại nhưng Google đã thực hiện kiểm tra để làm sạch hầu hết loại này. Tuy Google Play Store không đáng tin cậy như App Store của Apple nhưng bạn vẫn sẽ cảm thấy yên tâm hơn. Ngược lại, tải về ứng dụng từ một website ngẫu nhiên trên Internet sẽ mở dữ liệu - thậm chí là cả ví của bạn - cho tất cả các loại malware. Các ứng dụng Android nổi tiếng là dễ “vọc”, và tin tặc có thể sử dụng lại những ứng dụng phổ biến như Snapchat, Tinder để phân phối malware di động mà bạn không biết.

Bạn có thể tìm thấy một số ít cửa hàng ứng dụng của bên thứ ba có uy tín, chẳng hạn như Amazon App Store hoặc F-Droid.

3. Cài đặt bộ phần mềm bảo mật

Nếu đang thực sự lo lắng về malware, bạn nên cài một bộ phần mềm bảo mật cho điện thoại của mình. Tìm kiếm với từ khóa “security” trên Play Store của Google trả về vài ngàn kết quả. Chúng tôi khuyên bạn nên tải về Lookout Mobile Security hoặc TrustGo Mobile Security - 2 ứng dụng được trung tâm thử nghiệm chống virus độc lập AV-Test xếp hạng khá cao về các tính năng và khả năng bắt malware.

Ngoài cảnh báo về các ứng dụng độc hại, ứng dụng bảo mật thường cung cấp cho bạn nhiều chức năng khác. Phần lớn các bộ phần mềm bảo mật di động cung cấp nhiều cách để sao lưu điện thoại, một số thì có thể giúp bạn xác định vị trí, khóa và xóa điện thoại bị đánh cắp từ xa.


Lookout và các ứng dụng bảo mật khác thường làm nhiều hơn là chỉ quét điện thoại để tìm virus.

4. Khóa điện thoại lại


Màn hình khóa có thể gây phiền nhiễu nếu bạn thường xuyên dùng điện thoại của mình (vì bạn sẽ phải nhập mã hoặc vuốt màn hình để mở khóa - pattern - mỗi khi bạn lấy điện thoại ra khỏi nơi để).

Tuy nhiên, nếu bạn không muốn người tìm thấy điện thoại xem email, địa chỉ liên lạc và những thông tin cá nhân khác của mình, mã khóa là rất quan trọng. Để bảo mật một cách lý tưởng, hãy thiết lập mã PIN hoặc Pattern trên điện thoại để khóa nó lại là 2 trong những cách dễ nhất để đảm bảo an toàn cho thiết bị của bạn. Làm như vậy sẽ khiến những người bạn tò mò không đọc được tin nhắn của bạn, làm cho bọn trộm khó xóa dữ liệu và bán lại điện thoại hơn.



Android có sẵn một số màn hình khóa, nhưng dùng mã PIN là an toàn nhất.

Bạn có thể thiết lập màn hình khóa trên điện thoại của mình bằng cách vào Settings > chọn tùy chọn Security & Screen Lock. (Xem chi tiết trong tạp chí PC World VN số tháng 9/2013, trang 88). Lưu ý rằng, những kẻ tấn công và rình mò có thể phá khóa Pattern bằng cách lần theo những vệt mà bạn để lại trên màn hình, do đó dùng mã PIN là cách an toàn nhất.

5. Tạo ra thông điệp màn hình khóa

Android cho phép bạn tạo ra thông điệp sẽ xuất hiện trên màn hình khóa của mình. Mở ứng dụng Settings > chọn mục Security > chạm vào tùy chọn Owner info (thông tin chủ sở hữu).

Ở đây, bạn có thể nhập vào thông tin liên hệ của mình. Nếu bạn bị mất điện thoại và nó rơi vào tay một người tốt, họ sẽ biết được nơi trả lại điện thoại. Bạn còn có thể đưa vào bất kỳ loại thông điệp bạn muốn nào trên màn hình này - ví dụ, bạn có thể thử đưa thông tin nói rằng bạn sẽ hậu tạ nếu điện thoại được trả lại. Hy vọng điều này sẽ khuyến khích những người trung thực-nhưng-lười biếng để sẽ bỏ công đến nhà để trả lại điện thoại cho bạn.


Ví dụ về thông điệp màn hình khóa

6. Đối với dữ liệu kinh doanh nhạy cảm: Hãy mã hóa nó

Hầu hết mọi người sẽ không cần mã hóa smartphone Android của họ. Tuy nhiên, nếu bạn có các dữ liệu tài chính/kinh doanh nhạy cảm trên điện thoại và không muốn nó sẽ rơi vào tay kẻ xấu, bạn nên mã hóa dữ liệu của điện thoại.

Mã hóa điện thoại sẽ làm bọn trộm khó mà phục hồi dữ liệu của bạn - ngay sau khi đoán ra khóa mã hóa hoặc mã PIN mở khóa, chúng sẽ phải sử dụng tấn công kiểu freezer attack để vượt qua sự mã hóa của bạn - mà tấn công kiểu freezer attack hiếm khi xảy ra trong thế giới thực.


Nếu bạn muốn mã hóa chiếc điện thoại đang chạy phiên bản Android 4.3 “Jelly Bean”, hãy chạm vào nút “Encrypt phone” ở màn hình trên. Nếu chưa thiết lập mã PIN hoặc mật mã cho điện thoại, đầu tiên bạn sẽ thấy cảnh báo để thiết lập mật mã.


Mã hóa chiếc điện thoại đang chạy Android

Để thiết lập mật mã hoặc mã PIN, hãy trở lại Settings>Security và chạm vào Screen lock ở phía trên cùng của trang. Từ đó, chọn tùy chọn để đặt mã PIN hoặc mật khẩu. Android cho phép mã PIN có nhiều hơn 4 chữ số.

Sau khi bạn đã thiết lập mã PIN hoặc mật khẩu, hãy trở lại trang mã hóa và chạm vào Encrypt phone một lần nữa.

Bạn sẽ được yêu cầu nhập mã PIN của mình và nếu thực sự muốn mã hóa điện thoại, hãy chạm vào nút “Encrypt phone” lần cuối cùng rồi ngồi chờ điện thoại thực hiện mã hóa. Trong quá trình này, điện thoại có thể khởi động lại nhiều lần. Đừng chạm vào nó cho đến khi bạn thấy màn hình trở lại khóa .

7. Cấu hình sao lưu tự động

Bạn nên đảm bảo rằng, các dữ liệu quan trọng được tự động sao lưu từ điện thoại Android của mình. Điện thoại có thể thay thế được, nhưng hình ảnh, tài liệu và những dữ liệu cá nhân quan trọng khác thì thường không thể được thay thế.

Theo mặc định, Android tự động đồng bộ dữ liệu như địa chỉ liên lạc, lịch sự kiện. Bạn cũng sẽ muốn cấu hình một ứng dụng (như Google+, Dropbox để tự động sao lưu các bức ảnh của mình, do đó bạn có nhiều bản sao chứ không chỉ có trên điện thoại. Hãy đảm bảo rằng, từng loại dữ liệu quan trọng trên điện thoại của bạn sẽ tự động được sao lưu.


Cấu hình ứng dụng Google+ để tự động sao lưu
 

Reset

Rờ Em + Sờ Em -> Tê
Ban quản trị
#17
IV. Sử dụng Tasker để tự động hóa điện thoại Android

Tasker cho Android cho phép bạn tự động hóa hầu như mọi thứ trên điện thoại của mình. Nó khá phổ biến trên Android, mặc dù chỉ có phiên bản trả tiền.



1. Các biệt ngữ: bối cảnh, nhiệm vụ và hồ sơ


Để dùng ứng dụng Tasker (tìm kiếm ứng dụng từ cửa hàng Google Play bằng cách chép câu truy vấn đươc bôi đen sau vào ô tìm kiếm của trang Google.com: Tasker site: play.google.com > nhấn Enter > nhấp chuột vào kết quả), bạn cần phải biết biệt ngữ của nó. Tasker theo dõi điện thoại của bạn theo bối cảnh (context), thực hiện nhiệm vụ (task) dựa trên chúng. Hồ sơ (profile) là sự kết hợp của bối cảnh và nhiệm vụ.

Giả sử bạn muốn tự động kích hoạt chế độ im lặng lúc 10 giờ tối hàng ngày. Bạn phải tạo ra nhiệm vụ kích hoạt chế độ im lặng và liên kết nó với bối cảnh định rõ là 10 giờ tối. Khi đồng hồ điểm 10 giờ tối, Tasker sẽ đặt điện thoại của bạn vào chế độ im lặng.



Ví dụ về hồ sơ

2. Tạo ra hồ sơ đầu tiên
Ví dụ, chúng ta hãy tạo ra một hồ sơ đơn giản: mở ứng dụng chơi nhạc khi bạn cắm tai nghe. Đầu tiên, hãy chạm vào nút + trên tab Profiles của Tasker.



Chạm vào nút + trên tab Profiles
Chúng ta đang tạo ra sự kiện mà cần xảy ra khi tai nghe được cắm vào, do vậy hãy chọn State >Hardware >Headset Plugged.



Chọn State > Hardware……

…… rồi chọn Headset Plugged

Sau khi chọn bối cảnh của mình, bạn sẽ có thể tùy chỉnh nó thêm. Ở đây, chúng ta có một số tùy chọn để lựa chọn như Type (chọn loại tai nghe, có mic hay không), Invert (sẽ tạo ra bối cảnh xảy ra khi bạn rút giắc cắm tai nghe). Điều này cho thấy Tasker linh hoạt như thế nào: các thiết lập mặc định chỉ ra hồ sơ xảy ra bất cứ khi nào có tai nghe được cắm vào, nhưng chúng ta cũng có thể dễ dàng tinh chỉnh và tạo ra bối cảnh chỉ xảy ra khi rút các tai nghe có micro tích hợp.

Sau khi hoàn tất tùy biến các thiết lập này, hãy chạm vào nút Back (quay lại) ở góc trên bên trái của màn hình.



Một số tùy chọn để lựa chọn như Type, Invert

Bây giờ bạn đã thiết lập xong bối cảnh. Tasker sẽ cho phép bạn chọn nhiệm vụ - chạm vào New Task để tạo ra nhiệm vụ mới và liên kết nó với bối cảnh. Bạn sẽ được yêu cầu cung cấp tên cho nhiệm vụ của mình.


Chạm vào New Task để tạo ra nhiệm vụ mới

Chạm vào nút + trên màn hình tiếp theo để thêm hành động. Nhiệm vụ đơn giản có thể chỉ có một hành động duy nhất, trong khi nhiệm vụ phức tạp hơn có thể liên quan đến nhiều hành động.



Chạm vào nút + để thêm hành động
Ở đây chúng ta muốn mở ứng dụng, vì vậy chọn App > Load App và sau đó chọn ứng dụng chơi nhạc ưa thích.

Tùy vào hành động đã chọn, bạn sẽ thấy các tùy chọn thêm có thể tùy chỉnh. Do không cần tùy chỉnh bất kỳ thiết lập nào ở đây, vì vậy chúng ta chỉ cần chạm vào nút Back ở góc trên bên trái của màn hình để tiếp tục.


Chọn App > Load App để mở ứng dụng

Các tùy chọn thêm
Giờ đây chúng ta có nhiệm vụ đơn giản, thực hiện một hành động duy nhất. Bạn có thể thêm các hành động bổ sung và Tasker sẽ thực hiện chúng theo thứ tự - thậm chí bạn còn có thể thêm hành động Wait để buộc Tasker chờ đợi trước khi thực hiện hành động tiếp theo trong danh sách.

3. Đây chỉ là sự bắt đầu
Có rất nhiều điều bạn có thể làm với Tasker, bao gồm:

• Cài đặt các plug-in của Tasker, có thể thêm hồ sơ và hành động của chúng, cho phép Tasker làm nhiều việc hơn và tích hợp với các ứng dụng khác.
• Sử dụng tab Scenes trong giao diện để tạo scene (chuỗi hoạt động liên tục). Scenes cho phép bạn tạo ra các giao diện tùy chỉnh mà có thể yêu cầu thông tin từ người sử dụng, hiển thị những thông tin khác.
• Thiết lập nhiều nhiệm vụ phức tạp hơn liên quan đến các biến, điều kiện, và vòng lặp.
• Sử dụng Tasker App Factory để biến các hành động Tasker của bạn thành những ứng dụng Android độc lập mà bạn có thể phân phối

Theo PC World VN
 
Đầu trang